Đặc Điểm Nổi Bật (Key Features)
- Độ Chính xác Cao:
- Đo điện áp và dòng điện với sai số nhỏ hơn 0.5%.
- Công suất và điện năng (Watt, kWh) có sai số nhỏ hơn 1%.
- Hỗ trợ đo điện năng hai chiều.
- Tốc độ:Dữ liệu theo thời gian thực được cập nhật mỗi 0.5 giây.
- Màn hình & Giao diện:Màn hình LCD kích thước lớn, dễ thao tác và sử dụng.
- Truyền thông:Tích hợp cổng truyền thông RS-485 và hỗ trợ giao thức chuẩn Modbus.
- Bộ nhớ:Các thông số điện năng và cài đặt được lưu giữ khi mất điện, không bị mất dữ liệu.
- Lắp đặt:Kích thước nhỏ gọn, tuân thủ tiêu chuẩn DIN 96×96. Sử dụng ngàm tự khóa, tiện lợi cho việc lắp đặt và tháo gỡ
Chức Năng Đo Lường
|
Nhóm Chức Năng |
Mục Đo Lường/Tính Năng |
|
Đo lường chung |
Điện áp, Dòng điện, Công suất. |
|
Đo lường Điện năng |
Điện năng kWh. |
|
Ghi dữ liệu |
Giá trị lớn nhất/nhỏ nhất của các thông số đo lường. |
|
Cảnh báo (Alarm) |
Cảnh báo quá áp, quá dòng, quá công suất (kW), thấp áp, thấp dòng. |
|
Ngõ vào/ra (I/O) |
Có thể tùy chọn: DIx2 (Digital Input), DOx2 (Digital Output), Relay x2 (Output). |
|
Truyền thông |
RS-485. |
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Tốc độ lấy mẫu |
15 điểm/giây. |
|
Độ chính xác |
Điện áp: 0.5% Dòng điện: 0.5% Công suất (kW): 1% Điện năng (kWh): 1%. |
|
Nguồn cấp |
12 – 28VDC ±5% |
|
Phạm vi đo/cài đặt |
V: 0V – 1000V I: Có thể chọn dùng với Shunt 0-50mV để đo 0A – 1000A |
|
Công suất tiêu thụ |
0.6W khi tắt đèn nền 1.0W khi có đèn nền 2.4W khi bật đèn nền và 2 Relay hoạt động |
|
Tuỳ chọn DI/DO/RO |
DI: 2xDI, 12∼24VDC/40mA tối đa, tiếp điểm khô (Dry contact), Điện áp cách ly (Isolation Voltage) 5000V. DO: 2xDO ±kW đầu ra xung ( pulse output ),12∼240VAC/DC/120mA tối đa, Điện áp cách ly 5000V. RO: 2xRO, 5A/250V tối đa, Tuổi thọ cơ học (Mechanical life) 10 triệu lần đóng cắt, Điện áp cách ly 1500V |
|
Giao tiếp RS-485 |
Giao thức Modbus (2 dây), tốc độ 4800 – 57600 (mặc định 9600). Địa chỉ 1 – 255 (mặc định là 1). |
|
Kích thước |
96(W) * 96(H) * 97(L) |
|
Khuyến nghị khoét lỗ |
90.5* 90.5 (+/-0.5) |
|
Trọng lượng |
0.4Kg (chưa bao gồm Shunt) |
|
Màn hình hiển thị |
Màn hình LCD Đơn sắc 68×59 |
|
Cấp bảo vệ |
IP52 (mặt trước) / IP20 (vỏ sau) |
Thông tin Đặt hàng (Ordering Information) cho sản phẩm TR300
Công thức đặt hàng là: TR300-①–②–③–④
|
Mục |
① Tùy chọn Shunt |
② Tùy chọn DI |
③ Tùy chọn DO |
④ Tùy chọn Relay |
|
Nội dung |
0: không gồm Shunt 150: 150A Shunt 400: 400A Shunt 600: 600A Shunt 1000: 1000A Shunt |
0: không có DI 1: DI x 1 2: DI x 2 |
0: không có DO 1: DO x 1 2: DO x 2 |
0: không có Relay 1: Relay x 1 2: Relay x 2 |




