Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (Model No.) | Số cực (Poles) | Màu sắc (Color) | Định mức điện (Electrical Ratings) | Tiết diện dây dẫn (Wire Range) | Quy cách đóng gói (Packing) |
|---|---|---|---|---|---|
PC322![]() |
2 | Red + Clear | • 24A, 450V, T85 | • 0,2 – 2,5 mm² • Solid and Rigid Stranded |
• 1,000 Pcs/Bag • 10,000 Pcs/Ct |
PC323![]() |
3 | Orange + Clear | • 24A, 450V, T85 | • 0,2 – 2,5 mm² • Solid and Rigid Stranded |
• 1,000 Pcs/Bag • 10,000 Pcs/Ct |
PC324![]() |
4 | Yellow + Clear | • 24A, 450V, T85 | • 0,2 – 2,5 mm² • Solid and Rigid Stranded |
• 500 Pcs/Bag • 5,000 Pcs/Ct |
PC325![]() |
5 | Grey + Clear | • 24A, 450V, T85 | • 0,2 – 2,5 mm² • Solid and Rigid Stranded |
• 500 Pcs/Bag • 5,000 Pcs/Ctn |

















