Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (Model No.) | Số cực (Poles) | Màu sắc (Color) | Định mức điện (Electrical Ratings) | Tiết diện dây dẫn (Wire Range) | Quy cách đóng gói (Packing) |
|---|---|---|---|---|---|
PC2252![]() |
2 | Red (Đỏ) | • 24 A, 450 V, T85 | • 0,5 – 2,5 mm² • Rigid Single-core • Rigid Multi-core |
• 1,000 Pcs/Bag • 10,000 Pcs/Ctn |
PC2253![]() |
3 | Orange (Cam) | • 24 A, 450 V, T85 | • 0,5 – 2,5 mm² • Rigid Single-core • Rigid Multi-core |
• 1,000 Pcs/Bag • 8,000 Pcs/Ctn |
PC2254![]() |
4 | Yellow (Vàng) | • 24 A, 450 V, T85 | • 0,5 – 2,5 mm² • Rigid Single-core • Rigid Multi-core |
• 500 Pcs/Bag • 5,000 Pcs/Ctn |
PC2255![]() |
5 | Grey (Xám) | • 24 A, 450 V, T85 | • 0,5 – 2,5 mm² • Rigid Single-core • Rigid Multi-core |
• 500 Pcs/Bag • 5,000 Pcs/Ctn |
PC2258![]() |
8 | Black (Đen) | • 24 A, 450 V, T85 | • 0,5 – 2,5 mm² • Rigid Single-core • Rigid Multi-core |
• 400 Pcs/Bag • 4,000 Pcs/Ctn |

















