Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (Model No.) | Số cực (Poles) | Màu sắc (Color) | Định mức điện (Electrical Ratings) | Tiết diện dây dẫn (Wire Range) | Quy cách đóng gói (Packing) |
|---|---|---|---|---|---|
PC332![]() |
2 | Red (Đỏ) | • 32A/24A, 450V, T85 • 600V, 105°C |
• 0,5 – 4 mm², Rigid Sol. • 0,5 – 2,5 mm², Rigid Str. • 22-12 AWG, Sol • 20-12 AWG, Str • 22-14 AWG, Tin-bonded Str |
• 1,000 Pcs/Bag • 10,000 Pcs/Ctn |
PC333![]() |
3 | Orange (Cam) | • 32A/24A, 450V, T85 • 600V, 105°C |
• 0,5 – 4 mm², Rigid Sol. • 0,5 – 2,5 mm², Rigid Str. • 22-12 AWG, Sol • 20-12 AWG, Str • 22-14 AWG, Tin-bonded Str |
• 1,000 Pcs/Bag • 10,000 Pcs/Ctn |
PC334![]() |
4 | Yellow (Vàng) | • 32A/24A, 450V, T85 • 600V, 105°C |
• 0,5 – 4 mm², Rigid Sol. • 0,5 – 2,5 mm², Rigid Str. • 22-12 AWG, Sol • 20-12 AWG, Str • 22-14 AWG, Tin-bonded Str |
• 500 Pcs/Bag • 5,000 Pcs/Ctn |
PC335![]() |
5 | Blue (Xanh dương) | • 32A/24A, 450V, T85 • 600V, 105°C |
• 0,5 – 4 mm², Rigid Sol. • 0,5 – 2,5 mm², Rigid Str. • 22-12 AWG, Sol • 20-12 AWG, Str • 22-14 AWG, Tin-bonded Str |
• 500 Pcs/Bag • 5,000 Pcs/Ctn |













