Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (Model No.) | Màu sắc (Color) | Dải đồng (w/without Brass Strip) | Tiết diện kẹp / Phạm vi dây (Clamping Area / Wire Range) | Định mức điện (Electrical Rating) | Quy cách đóng gói (Packing) |
|---|---|---|---|---|---|
PA20![]() |
Nature | without | • 0.5 – 4 mm², Rigid/Flex • 22-12 AWG, Cu |
• 24 A, 450 V, T110 • 20 A, 300 V, 105°C (221°F) |
• 50 Pcs/Bag • 500 Pcs/Ctn |
PA30![]() |
Nature | without | • 1 – 6 mm², Rigid/Flex • 22-10 AWG, Sol Cu • 14-10 AWG, Str Cu |
• 32 A, 450 V, T110 • 25 A, 300 V, 105°C (221°F) |
• 50 Pcs/Bag • 500 Pcs/Ctn |
PA31![]() |
Nature | with | • 1 – 4 mm², Rigid/Flex • 22-10 AWG, Sol Cu • 14-10 AWG, Str Cu |
• 32 A, 450 V, T110 • 25 A, 300 V, 105°C (221°F) |
• 50 Pcs/Bag • 500 Pcs/Ctn |
PA40![]() |
Nature | without | • 2.5 – 10 mm², Rigid/Flex • 18-10 AWG, Sol Cu • 16-10 AWG, Str Cu |
• 57 A, 500 V, T110 • 30 A, 300 V, 105°C (221°F) |
• 40 Pcs/Bag • 400 Pcs/Ctn |
PA41![]() |
Nature | with | • 2.5 – 10 mm², Rigid/Flex • 18-10 AWG, Sol Cu • 16-10 AWG, Str Cu |
• 57 A, 500 V, T110 • 30 A, 300 V, 105°C (221°F) |
• 40 Pcs/Bag • 400 Pcs/Ctn |














