Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (CAT. No.) | Màu sắc (Color) | Tiếp điểm (Contact) | Tiết diện kẹp / Phạm vi dây (Clamping Area / Wire Range) | Định mức điện (Electrical Rating) | Quy cách đóng gói (Packing) |
|---|---|---|---|---|---|
PA11-2![]() |
Ivory | Steel | • Push-in Terminal: 0.5 – 1.5 mm², 20-16 AWG, Cu • Screw Terminal: 1 – 2.5 mm², 18-14 AWG, Cu |
• Push-in terminal: 17.5 A, 450 V, T110°C 12 A, 300 V, 105°C • Screw terminal: 24 A, 450 V, T110°C 12 A, 300 V, 105°C |
• 300 Pcs/Bag • 3,000 Pcs/Ctn |
PA11-3![]() |
Ivory | Steel | • Push-in Terminal: 0.5 – 1.5 mm², 20-16 AWG, Cu • Screw Terminal: 1 – 2.5 mm², 18-14 AWG, Cu |
• Push-in terminal: 17.5 A, 450 V, T110°C 12 A, 300 V, 105°C • Screw terminal: 24 A, 450 V, T110°C 12 A, 300 V, 105°C |
• 200 Pcs/Bag • 2,000 Pcs/Ctn |









