Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (Model No.) | Màu sắc (Color) | Tiếp điểm (Contacts) | Tiết diện kẹp / Phạm vi dây (Clamping Area / Wire Range) | Định mức điện (Electrical Rating) | Quy cách đóng gói (Packing) |
|---|---|---|---|---|---|
PA20P![]() |
White | steel | • 0.5 – 4 mm², Rigid/Flex • 22-12 AWG, Cu |
• 32 A, 450 V, T85°C • 20 A, 300 V, 65°C (149°F) |
• 50 Pcs/Bag • 500 Pcs/Ctn |
PA30P![]() |
White | steel | • 1 – 6 mm², Rigid/Flex • 22-10 AWG, Sol Cu • 14-10 AWG, Str Cu |
• 41 A, 450 V, T85°C • 25 A, 300 V, 65°C (149°F) |
• 50 Pcs/Bag • 500 Pcs/Ctn |
PA40P![]() |
White | steel | • 2.5 – 10 mm², Rigid/Flex • 18-10 AWG, Sol Cu • 16-10 AWG, Str Cu |
• 57 A, 500 V, T85°C • 30 A, 300 V, 65°C (149°F) |
• 40 Pcs/Bag • 400 Pcs/Ctn |
PA50P![]() |
White | steel | • 4 – 16 mm², Rigid/Flex | • 76 A, 500 V, T85°C | • 25 Pcs/Bag • 250 Pcs/Ctn |
PA60P![]() |
White | steel | • 10 – 25 mm², Rigid • 6 – 10 mm², Flex |
• 101 A, 750 V, T85°C | • 10 Pcs/Bag • 100 Pcs/Ctn |














