Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (Model No.) | Màu sắc (Color) | Bảo vệ dây (Wire Protector) | Tiết diện kẹp / Phạm vi dây (Clamping Area / Wire Range) | Định mức điện (Electrical Rating) | Quy cách đóng gói (Packing) |
|---|---|---|---|---|---|
PA8P![]() |
White | without | • 0.75 – 2.5 mm², Rigid/Flex • 22-12 AWG, Cu |
• 24 A, 450 V, T85°C • 20 A, 300 V, 105°C (221°F) |
• 50 Pcs/Bag • 500 Pcs/Ctn |
PA10P![]() |
White | without | • 1 – 4.0 mm², Rigid/Flex • 22-10 AWG, Sol Cu • 14-10 AWG, Str Cu |
• 32 A, 450 V, T85°C • 30 A, 300 V, 105°C (221°F) |
• 50 Pcs/Bag • 500 Pcs/Ctn |
PA12P![]() |
White | without | • 2.5 – 6 mm², Rigid/Flex | • 41 A, 500 V, T85°C | • 40 Pcs/Bag • 400 Pcs/Ctn |
PA14P![]() |
White | without | • 4 – 10 mm², Rigid/Flex | • 57 A, 500 V, T85°C | • 25 Pcs/Bag • 250 Pcs/Ctn |
PA16P![]() |
White | without | • 6 – 16 mm², Rigid/Flex | • 76 A, 500 V, T85°C | • 10 Pcs/Bag • 200 Pcs/Ctn |
PA18P![]() |
White | without | • 10 – 25 mm², Rigid/Flex | • 101 A, 500 V, T85°C | • 10 Pcs/Bag • 100 Pcs/Ctn |




























