Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (Model No.) | Màu sắc (Color) | Đường kính lỗ lắp (Mounting Hole Diameter) | Đường kính trong (Inside Diameter) | Chiều cao đầu (Head Height) | Tổng chiều cao (Overall Height) | Quy cách đóng gói (Packing) |
|---|---|---|---|---|---|---|
312-3![]() |
Black | 8.0 mm | 5.2 mm | 9.6 mm | 8.3 mm | • 1,000 Pcs/Bag • 30,000 Pcs/Ctn |
375-4![]() |
Black | 9.5 mm | 6.8 mm | 12.0 mm | 10.3 mm | • 1,000 Pcs/Bag • 20,000 Pcs/Ctn |
0811![]() |
Black | 11.1 mm | 8.3 mm | 13.7 mm | 10.3 mm | • 1,000 Pcs/Bag • 20,000 Pcs/Ctn |
0813![]() |
Black | 13.0 mm | 9.8 mm | 15.1 mm | 10.3 mm | • 1,000 Pcs/Bag • 10,000 Pcs/Ctn |
1216![]() |
Black | 15.6 mm | 12.9 mm | 18.2 mm | 10.5 mm | • 1,000 Pcs/Bag • 20,000 Pcs/Ctn |
Advantages
● For use in power supply units, control boxes, and at the entry points of power cords.
● Converts raw-edged holes to smooth, neat, insulated holes.









