Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (Model No.) | Màu sắc (Color) | Đường kính lỗ lắp (Mounting Hole Diameter) | Đường kính trong (Inside Diameter) | Chiều cao đầu (Head Height) | Tổng chiều cao (Overall Height) | Quy cách đóng gói (Packing) |
|---|---|---|---|---|---|---|
0813C![]() |
Black | 12.5 – 13.0 mm | 9.8 mm | 15.2 mm | 9.6 mm | • 1,000 Pcs/Bag • 10,000 Pcs/Ctn |
1216C![]() |
Black | 15.5 – 16.0 mm | 12.8 mm | 18.4 mm | 10.5 mm | • 1,000 Pcs/Bag • 10,000 Pcs/Ctn |
1419C![]() |
Black | 18.0 – 19.0 mm | 15.3 mm | 20.9 mm | 10.3 mm | • 1,000 Pcs/Bag • 8,000 Pcs/Ctn |
Advantages
● For use in power supply units, control boxes, and at the entry points of power cords.
● Converts raw-edged holes to smooth, neat, insulated holes.
● May also be assembled into the holes that already contain cable or tubing.







