Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (Model No.) | Số cực (Poles) | Màu sắc (Color) | Định mức điện (Electrical Ratings) | Tiết diện dây dẫn (Wire Range) | Quy cách đóng gói (Packing) |
|---|---|---|---|---|---|
PC662M ![]() |
2 | Clear + (Orange + Blue) / Clear + (Orange) | • 20A, 300V, 105℃ • 32A, 450V, T85℃ |
• 24-12 AWG, Sol / Str • 0,2 – 4 mm², Rigid / Flex |
• 300 Pcs/Bag • 3,000 Pcs/Ctn |
PC663M ![]() |
3 | Clear + (Orange + Yellow + Blue) / Clear + (Orange) | • 20A, 300V, 105℃ • 32A, 450V, T85℃ |
• 24-12 AWG, Sol / Str • 0,2 – 4 mm², Rigid / Flex |
• 200 Pcs/Bag • 2,000 Pcs/Ctn |















