Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (Model No.) | Màu sắc (Color) | Định mức điện (Electrical Ratings) | Tiết diện dây dẫn (Wire Range) | Quy cách đóng gói (Packing) |
|---|---|---|---|---|
CE2 150°C![]() |
White | • 300 V Max. • 150°C (302°F) |
• 22-14 AWG, Str Cu • Max. 4 #18 • Min. 2 #22 |
• 1,000 Pcs/Bag • 20,000 Pcs/Ctn |
CE2X 150°C![]() |
White | • 300 V Max. • 150°C (302°F) |
• 22-14 AWG, Str Cu • Max. 4 #18 • Min. 2 #22 |
• 1,000 Pcs/Bag • 20,000 Pcs/Ctn |
CE5 150°C![]() |
White | • 300 V Max. • 150°C (302°F) |
• 22-10 AWG, Str Cu • Max. 3 #14 • Min. 2 #22 w/ 2 #18 |
• 1,000 Pcs/Bag • 10,000 Pcs/Ctn |
CE5X 150°C![]() |
White | • 300 V Max. • 150°C (302°F) |
• 20-12 AWG, Str Cu • Max. 3 #14 • Min. 3 #18 |
• 1,000 Pcs/Bag • 10,000 Pcs/Ctn |
Advantages
● Vibration resistant.
● For use in electrical appliances, lighting and household wiring.
● Working temperature: 150°C.















